hoang vu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái bỏ không, để cho cây cỏ mọc tự nhiên, chưa hề có tác động của con người: Miêu tả một vùng đất, cảnh quan rộng lớn không có dấu vết sinh hoạt, canh tác hay xây dựng của con người, thường phủ đầy thực vật tự nhiên.
- Gợi cảm giác hiu quạnh, vắng lặng và có phần hùng vĩ, đáng sợ: Mang sắc thái biểu cảm, miêu tả không chỉ tình trạng vật lý mà còn là cảm giác con người có khi đối diện với sự rộng lớn và tách biệt đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu rừng nguyên sinh ấy vẫn còn rất hoang vu. (Khu rừng nguyên sinh ấy vẫn còn ở trạng thái tự nhiên, chưa bị con người khai phá.)
- Họ lạc vào một vùng đất hoang vu, không một bóng người. (Họ lạc vào một vùng đất bỏ hoang, vắng vẻ, không thấy ai sinh sống.)
- Cảnh tượng hoang vu của vùng núi đá lởm chởm khiến lòng người se lại. (Cảnh tượng hiu quạnh, hoang dã của vùng núi đá gợi lên cảm giác cô đơn, lạnh lẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự hoang vu" (danh từ hóa): Trạng thái hoang vu; vẻ hoang vu.
- Sự hoang vu của thiên nhiên nơi đây vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ. (Vẻ hoang dã, không bị con người chạm tới của thiên nhiên nơi đây mang vẻ đẹp hùng vĩ nhưng cũng gây cảm giác e ngại.)
Dùng trong văn chương để miêu tả tâm trạng: Có thể dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự trống trải, cô đơn trong nội tâm.
- Tâm hồn anh trở nên hoang vu sau biến cố ấy. (Tâm hồn anh trở nên trống rỗng, hiu quạnh sau sự kiện đau buồn đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoang dã (tính từ): Chỉ trạng thái tự nhiên, chưa thuần hóa, thường dùng cho động thực vật hoặc vùng đất. "Hoang dã" nhấn mạnh tính chất nguyên thủy, tự nhiên, trong khi "hoang vu" nhấn mạnh sự vắng bóng con người và cảm giác hiu quạnh.
- Khu bảo tồn là nơi cư trú của nhiều loài thú hoang dã.
- Hoang vắng (tính từ): Nhấn mạnh sự vắng vẻ, ít người qua lại, thường dùng cho đường phố, địa điểm. Có thể có hoặc không có yếu tố cây cỏ tự nhiên.
- Con đường vào buổi đêm thật hoang vắng.
- Tiêu điều (tính từ): Thường miêu tả cảnh vật ảm đạm, thiếu sức sống, có thể do bị bỏ hoang hoặc sau một tai ương. Nặng về sắc thái buồn bã, suy tàn hơn là "hoang vu".
- Làng quê trở nên tiêu điều sau trận dịch.
Từ đồng nghĩa
- Hiu quạnh: Vắng vẻ và gợi cảm giác cô đơn, lạnh lẽo (thường dùng cho cảnh vật).
- Vắng vẻ: Có rất ít người hoặc không có người qua lại.
- Bỏ hoang: Để mặc cho hoang dại, không chăm sóc, canh tác (thường là đất đai, nhà cửa).
Từ trái nghĩa
- Trù phú: Phong phú, giàu có, thường chỉ vùng đất đai màu mỡ, dân cư đông đúc, đời sống sung túc.
- Đông đúc: Có nhiều người sinh sống, qua lại.
- Văn minh: Có trình độ phát triển cao về vật chất và tinh thần, có tổ chức xã hội.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chốn hoang vu: Cụm từ thường dùng trong văn học để chỉ nơi xa xôi, hẻo lánh, vắng bóng con người.
- Những nhà thám hiểm dũng cảm tiến vào chốn hoang vu.
- Đồng hoang vu: Cánh đồng bỏ hoang, cỏ dại mọc um tùm.
- Cả một vùng đồng hoang vu trải dài trước mắt.
- t. Ở trạng thái bỏ không, để cho cây cỏ mọc tự nhiên, chưa hề có tác động của con người. Rừng núi hoang vu.